ship's papers
/'ʃips'peipəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Chứng từ của tàu: Bộ tài liệu chính thức mà một con tàu phải mang theo theo quy định pháp luật, chứng minh quyền sở hữu, quốc tịch, tình trạng đăng kiểm, tính hợp pháp của hàng hóa và các thông tin quan trọng khác liên quan đến hoạt động của tàu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The customs officer requested to inspect the ship's papers before allowing it to enter the port. (Viên chức hải quan yêu cầu kiểm tra chứng từ của tàu trước khi cho phép nó vào cảng.)
- Without valid ship's papers, the vessel was detained by the coast guard. (Không có chứng từ tàu hợp lệ, con tàu đã bị lực lượng tuần duyên giữ lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in order": (chứng từ) đầy đủ và hợp lệ.
- The captain made sure all the ship's papers were in order before departure. (Thuyền trưởng đảm bảo tất cả chứng từ của tàu đều đầy đủ và hợp lệ trước khi khởi hành.)
- "to produce the ship's papers": xuất trình chứng từ của tàu.
- Upon inspection, the master must produce the ship's papers for verification. (Khi bị kiểm tra, thuyền trưởng phải xuất trình chứng từ của tàu để xác minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Maritime documents (n): Tài liệu hàng hải (cụm từ chung hơn cho các loại giấy tờ liên quan đến tàu biển).
- Certificate of Registry (n): Giấy chứng nhận đăng ký tàu (một loại giấy tờ quan trọng trong bộ ship's papers, xác nhận quốc tịch và quyền sở hữu).
- Manifest (n): Bản kê khai hàng hóa (một tài liệu liệt kê hàng hóa trên tàu, thường là một phần của ship's papers).
Từ đồng nghĩa
- Vessel's documents: Tài liệu/chứng từ của tàu.
- Ship's documents: Chứng từ tàu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến cụm danh từ cố định này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này.)
danh từ số nhiều
- chứng từ (về sở hữu và quốc tịch...) của tàu